nghiêm túc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ chặt chẽ, đúng đắn, không qua loa, đùa cợt: "Nghiêm túc" mô tả thái độ hoặc hành vi cẩn thận, tuân thủ các nguyên tắc và tập trung vào mục đích.
- Trang trọng, không nhẹ dạ: Chỉ sự thể hiện bên ngoài hoặc không khí trang nghiêm, thiếu sự vui đùa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một học sinh rất nghiêm túc trong giờ học. (Anh ấy không nói chuyện riêng và luôn chú ý nghe giảng.)
- Cuộc họp diễn ra trong một không khí nghiêm túc. (Mọi người thảo luận các vấn đề một cách trang trọng và tập trung.)
- Cô ấy có cách nhìn nhận vấn đề rất nghiêm túc. (Cô ấy suy nghĩ thấu đáo và có trách nhiệm về điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách nghiêm túc": Dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nhấn mạnh hành động được thực hiện với thái độ nghiêm túc.
- Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách nghiêm túc. (Cần xem xét kỹ lưỡng và có trách nhiệm.)
- "nghiêm túc chấp hành": Cụm động từ thường dùng, chỉ việc tuân thủ các quy định một cách tuyệt đối và đúng đắn.
- Mọi công dân phải nghiêm túc chấp hành pháp luật. (Tuân theo luật pháp một cách tự giác và đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiêm (tính từ): Chặt chẽ, khắt khe, thường dùng cho kỷ luật hoặc biểu hiện trên khuôn mặt.
- Thầy giáo trông rất nghiêm. (Thầy có vẻ mặt nghiêm khắc.)
- Nghiêm chỉnh (tính từ): Gần nghĩa với "nghiêm túc", nhấn mạnh sự đúng đắn, chỉn chu.
- Anh ấy đã hứa một cách nghiêm chỉnh. (Lời hứa được đưa ra một cách trang trọng và chân thành.)
- Nghiêm trọng (tính từ): Chỉ mức độ quan trọng và hệ quả lớn, thường là tiêu cực.
- Tình hình sức khỏe của bệnh nhân rất nghiêm trọng. (Ở trong tình trạng nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Chín chắn: Có suy nghĩ và hành động chững chạc, đúng mực (thường dùng cho người trưởng thành).
- Trang nghiêm: Trang trọng và nghiêm trang (thường dùng cho không khí, địa điểm, nghi lễ).
- Cẩn trọng: Thận trọng, cẩn thận trong hành động.
Từ trái nghĩa
- Qua loa: Làm cho xong, không kỹ lưỡng.
- Đùa cợt: Có tính chất vui đùa, không nghiêm trang.
- Nhẹ dạ: Dễ dãi, thiếu suy nghĩ thấu đáo.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thái độ nghiêm túc: Cụm từ thông dụng để chỉ cách ứng xử, tinh thần làm việc một cách đúng đắn.
- Nhà tuyển dụng đánh giá cao thái độ nghiêm túc của ứng viên.
- Làm việc nghiêm túc: Hành động làm việc với tinh thần trách nhiệm và tập trung cao.
- Để đạt kết quả tốt, chúng ta phải làm việc nghiêm túc ngay từ đầu.
- Chặt chẽ và đúng đắn: Học tập nghiêm túc.